Trong nhiều bối cảnh BĐS số, PU và PEOU chưa đủ. Người mua có thể thấy nền tảng rất hữu ích và dễ dùng nhưng vẫn không giao dịch vì thiếu niềm tin; nhân viên có thể thấy AI nhanh nhưng lo kết quả sai; người dùng có thể thích dashboard nhưng thông tin chậm và thiếu chính xác.
Từ đó xuất hiện rất nhiều nghiên cứu “extended TAM – TAM mở rộng”. Cần hiểu đúng: TAM mở rộng không phải một mô hình chuẩn duy nhất có danh sách biến cố định. Đó là họ mô hình nghiên cứu lấy TAM làm lõi rồi bổ sung cấu trúc có cơ sở lý thuyết theo bối cảnh.
Chuyên đề: Mô hình định tính, hành vi & ra quyết định trong BĐS · Bài 28 · Hành vi, chấp nhận công nghệ và mô hình lý thuyết
Biên soạn: ThS. Nguyễn Mạnh Hùng
Đơn vị: GV. Khoa QLĐĐ&BĐS – ĐH Nông Lâm TP.HCM
Email: nguyenmanhhung@hcmuaf.edu.vn
1. Vì sao cần mở rộng TAM?
TAM được thiết kế để giải thích chấp nhận công nghệ khá gọn. Nhưng giao dịch số, AI và PropTech chứa rủi ro, niềm tin, chất lượng dữ liệu, quyền riêng tư, ảnh hưởng xã hội và institutional assurance. Nếu biến bổ sung có cơ chế rõ, mở rộng có thể tăng khả năng giải thích và giá trị quản trị.
2. Không có bộ biến “TAM mở rộng chuẩn”
Một bài có trust + risk không đồng nghĩa mọi nghiên cứu TAM phải có trust + risk. Một nghiên cứu AI có thể cần explainability; nền tảng giao dịch có thể cần trust/privacy; hệ thống dữ liệu có thể cần information quality; ứng dụng trả phí có thể cần price value.
Nguyên tắc là lý thuyết trước, biến sau. Không tìm biến nào từng có ý nghĩa thống kê ở nghiên cứu khác rồi lắp vào.
3. Một số nhóm biến bổ sung thường có logic
| Nhóm | Khi có ý nghĩa | Ví dụ BĐS |
|---|---|---|
| Trust | Có bất định về bên cung cấp/kết quả | Nền tảng giao dịch, AI |
| Perceived risk | Có tổn thất tiềm ẩn | Tài chính, pháp lý, privacy |
| Information quality | Đầu ra phụ thuộc dữ liệu | Portal, dashboard, AVM |
| Social influence | Việc dùng chịu ảnh hưởng người khác | Hệ thống nội bộ |
| Self-efficacy | Kỹ năng cá nhân quan trọng | GIS/AI phức tạp |
| Compatibility | Fit với quy trình/giá trị hiện có | PropTech doanh nghiệp |
4. Ví dụ cấu trúc TAM mở rộng cho nền tảng giao dịch BĐS
Một mô hình hợp lý có thể là Information Quality → PU; Trust → Perceived Risk; Trust và Risk → Intention; PEOU → PU; PU/PEOU → Intention. Nhưng đây chỉ là một giả thuyết mô hình, không phải cấu trúc bắt buộc.
Mỗi đường cần lý do. Nếu thêm Information Quality → PEOU chỉ vì muốn nhiều giả thuyết, mô hình trở nên cơ học.
5. Cấu trúc dữ liệu
| respondent_id | PU1..PU4 | PEOU1..PEOU4 | TR1..TR4 | PR1..PR4 | IQ1..IQ4 | BI1..BI3 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| R001 | Likert | Likert | Likert | Likert | Likert | Likert |
Các cấu trúc phải có định nghĩa phân biệt. Trust không được viết item giống perceived security; risk không được viết giống privacy concern nếu chúng được coi là hai cấu trúc khác.
6. Rủi ro đa cộng tuyến khái niệm
Khi thêm nhiều biến gần nhau, mô hình có thể bị chồng lấn: trust, credibility, reputation, institutional assurance; risk, uncertainty, privacy concern; information quality, accuracy, completeness. Trước khi khảo sát phải xây bảng định nghĩa khái niệm để tránh đo cùng một thứ bằng nhiều tên.
7. Model parsimony – đơn giản có giá trị
Mô hình giải thích tốt không phải mô hình có nhiều biến nhất. Một extension chỉ đáng giữ khi: có lý thuyết, có ý nghĩa bối cảnh, có thể đo tốt và tạo ra can thiệp khác với biến đã có.
Nếu hai biến dẫn tới cùng một khuyến nghị và không phân biệt về khái niệm, cân nhắc bỏ một.
8. Case: người dùng e-contract BĐS
PU cao, PEOU cao nhưng BI thấp. Phỏng vấn cho thấy người dùng sợ hợp đồng điện tử khó được chấp nhận khi tranh chấp và lo lộ thông tin. Extension hợp lý là trust/risk/institutional assurance, không phải thêm enjoyment.
9. Thiết kế nghiên cứu nhiều giai đoạn
Có thể bắt đầu định tính để tìm biến bối cảnh, sau đó pilot thang đo, rồi khảo sát chính thức và lấy log use. Cách này tốt hơn sao chép một mô hình mở rộng từ ngành khác.
10. Khi nào extension là dấu hiệu mô hình sai?
Nếu phải thêm quá nhiều biến để cứu TAM, có thể câu hỏi nghiên cứu thực ra thuộc UTAUT, D&M, TTF, TOE hoặc Trust–Risk. Không nên cố giữ TAM chỉ vì quen.
11. Sai lầm thường gặp
- Gọi mọi biến bổ sung là ‘TAM mở rộng chuẩn’.
- Thêm biến không có cơ chế.
- Các cấu trúc trùng nội hàm.
- Mẫu quá nhỏ cho mô hình quá lớn.
- Chạy significance rồi mới viết lý thuyết.
- Không kiểm model parsimony.
12. Bài tập thực hành
Chọn một PropTech. Bắt đầu từ TAM lõi, chỉ được thêm tối đa ba cấu trúc. Với mỗi cấu trúc, viết: định nghĩa, lý do cần, đường tác động, ít nhất ba item dự kiến và can thiệp quản trị nếu đường được hỗ trợ. Nếu không giải thích được can thiệp, cân nhắc loại biến.
13. Quy trình chọn biến mở rộng
- Xác định hiện tượng còn chưa được TAM lõi giải thích.
- Phỏng vấn hoặc đọc nghiên cứu bối cảnh để tìm cơ chế.
- Chọn một theory bổ sung, không chỉ một biến.
- Viết rõ construct definition và boundary.
- Kiểm xem biến mới có trùng PU/PEOU/BI hay không.
- Chỉ giữ đường quan hệ có logic và giá trị can thiệp.
Ví dụ conversion thấp trong e-contract do uncertainty pháp lý → trust/risk có cơ sở. Nếu chỉ vì một bài fintech từng dùng perceived enjoyment, không có lý do đưa enjoyment vào giao dịch đất đai.
14. Bảng từ điển cấu trúc trước khi khảo sát
| Construct | Định nghĩa | Không phải | Outcome/cơ chế |
|---|---|---|---|
| Trust | Kỳ vọng đối tượng đáng tin | Satisfaction | Giảm uncertainty |
| Perceived Risk | Cảm nhận khả năng/tổn thất | Anxiety chung | Giảm transaction intention |
| Information Quality | Chất lượng nội dung đầu ra | System usability | Tăng usefulness/trust |
Bảng này giúp cả nhóm thống nhất trước khi viết item và tránh “một ý nhiều tên”.
Ghi nhớ trong 30 giây
- TAM mở rộng là họ mô hình, không phải một mô hình cố định.
- Biến bổ sung phải đến từ lý thuyết và bối cảnh.
- Trust, risk, information quality có thể phù hợp nhưng không phải lúc nào cũng cần.
- Cấu trúc gần nhau phải phân biệt rõ.
- Đơn giản nhưng đúng tốt hơn phức tạp nhưng chắp vá.
Nguồn tham khảo
- Davis (1989) – TAM.
- Pavlou (2003) – tích hợp trust và perceived risk với TAM trong giao dịch điện tử.
- Các nghiên cứu D&M, UTAUT, ECM ở các bài tiếp theo để lựa chọn mô hình phù hợp.
Bài tiếp theo: TAM2 và TAM3: mở rộng cơ chế hình thành tính hữu ích và dễ sử dụng